Hai Phong
Bình Phước
Bình Phước
Nam Dinh
Bắc Ninh
Bình Phước
Bình Phước
Dong Thap
Bình Phước
Công An Nhân Dân
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Bình Phước
Bình Phước
Viettel
Xuan Thien Phu Tho
Bình Phước
Bình Phước
Long An
Ho Chi Minh City
Bình Phước
Bình Phước
Văn Hiến
Bắc Ninh
Bình Phước
Bình Phước
Hồ Chí Minh II
Binh Dinh
Bình Phước
Bình Phước
Than Quang Ninh
| # | Drużyna | M | Pkt |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50 |
| 2 |
Bắc Ninh
|
22 | 45 |
| 3 |
|
22 | 38 |
| 4 |
|
22 | 35 |
| 5 |
Xuan Thien Phu Tho
|
22 | 33 |
| 6 |
PVF-CAND
|
22 | 32 |
| 7 |
Văn Hiến
|
22 | 28 |
| 8 |
|
22 | 27 |
| 9 |
|
22 | 26 |
| 10 |
|
22 | 24 |
| 11 |
|
22 | 14 |
| 12 |
Hồ Chí Minh II
|
22 | 7 |
| 13 |
|
0 | 0 |
| # | Zawodnik | M | B |
|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 4 | |
| 2 | 6 | 4 | |
| 3 | 11 | 3 | |
| 4 | 10 | 3 | |
| 5 | 10 | 3 | |
| 6 | 10 | 3 | |
| 7 | 9 | 3 | |
| 8 | 11 | 2 | |
| 9 |
Anh Tuấn Nguyễn Hà
|
11 | 2 |
| 10 |
Phan Duy HÃ o
|
11 | 2 |
| 11 | 11 | 2 | |
| 12 | 11 | 2 | |
| 13 | 11 | 2 | |
| 14 | 11 | 2 | |
| 15 | 11 | 2 | |
| 16 | 10 | 2 | |
| 17 |
Lê Xuân ÄÄng
|
10 | 2 |
| 18 | 10 | 2 | |
| 19 | 10 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 |