Công An Nhân Dân
| # | Drużyna | M | W | R | P | B | BS | Pkt | Forma |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 20 | 4 | 2 | 58 | 22 | 64 |
L W D W W
|
| 2 |
|
26 | 15 | 9 | 2 | 39 | 21 | 54 |
W D D W W
|
| 3 |
|
26 | 15 | 6 | 5 | 53 | 31 | 51 |
W W D W W
|
| 4 |
|
26 | 14 | 4 | 8 | 48 | 30 | 46 |
D L W W L
|
| 5 |
|
26 | 10 | 6 | 10 | 28 | 36 | 36 |
D D D D W
|
| 6 |
|
26 | 9 | 8 | 9 | 33 | 32 | 35 |
D W L L L
|
| 7 |
|
26 | 9 | 5 | 12 | 37 | 36 | 32 |
D L L W L
|
| 8 |
|
26 | 7 | 8 | 11 | 15 | 29 | 29 |
L D D W L
|
| 9 |
|
26 | 7 | 6 | 13 | 27 | 40 | 27 |
L L W L L
|
| 10 |
|
26 | 6 | 8 | 12 | 24 | 37 | 26 |
L W D L L
|
Nguyen Dinh Bac
Hoang Van Toan
Bui Xuan Thinh
Vu Thanh Vinh
Ha Van Phuong
Y. E. Nie
L. Adou
Chu VÄn Tấn
Hà Mạnh Trưá»ng
Công An Nhân Dân to klub z kraju Wietnam. Obecnie rywalizuje w rozgrywkach V.League 1. Zajmuje 1. miejsce w tabeli z dorobkiem 64 punktów.
Kolejne spotkanie to Home United - Công An Nhân Dân, zaplanowane na 8 października 2026, 10:00. Na stronie meczu dostępne będą wynik, przebieg spotkania, składy i statystyki, jeśli zakres danych ligi je obejmuje.
Ostatnie spotkanie Gamba Osaka - Công An Nhân Dân zakończyło się wynikiem 4:1.
Bramkarze: F. Nguyễn , Đỗ Sỹ Huy , Chu VÄn Tấn , Hà Mạnh Trưá»ng
Obrońcy: Hugo Gomes , Đoàn Văn Hậu , Trương Văn Thiết , J. Pendant , Vũ Văn Thanh , Trần Đình Trọng , Hoà ng Trung Anh , Bùi Hoàng Việt Anh , Lê Văn Đô , Giáp Tuấn Dương , Nguyễn Hữu Thực
Pomocnicy: Vitão , Léo Artur , Lê Phạm Thành Long , Hoàng Văn Toản , Bùi Xuân Thịnh , Nguyễn Quang Hải , Phan Văn Đức , Phạm Văn Luân , Phạm Minh Phúc , Hà Văn Phương , Nguyễn Văn Đức , Nguyễn Trọng Long
Napastnicy: Nguyễn Đình Bắc , Alan Grafite
Pełny skład i zawodnicy Công An Nhân Dân zawiera podział na pozycje oraz dostępne profile piłkarzy.
| # | Drużyna | M | Pkt |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 64 |
| 2 |
|
26 | 54 |
| 3 |
|
26 | 51 |
| 4 |
|
26 | 46 |
| 5 |
|
26 | 36 |
| 6 |
|
26 | 35 |
| 7 |
|
26 | 32 |
| 8 |
|
26 | 29 |
| 9 |
|
26 | 27 |
| 10 |
|
26 | 26 |
| 11 |
|
26 | 25 |
| 12 |
|
26 | 24 |
| 13 |
|
26 | 24 |
| 14 |
|
26 | 24 |
| # | Zawodnik | M | B |
|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | |
| 2 | 12 | 7 | |
| 3 | 11 | 4 | |
| 4 | 18 | 3 | |
| 5 | 12 | 3 | |
| 6 | 10 | 3 | |
| 7 | 13 | 1 | |
| 8 | 11 | 0 | |
| 9 |
Anh Tiep
|
1 | 0 |