Vietnam
Lê VÄn Tú
Đình Sửu Trần
Quốc Anh Vũ
Lê Xuân ÄÄng
Tuấn Kiệt Võ Văn
Tùng Dương Vũ
Nhật Long Nguyễn Hữu
Thành Thảo Phạm Ngọc
Tuấn Anh Hồ Thanh
Nguyá»
n ÄÄng Khoa
| # | Drużyna | M | Pkt |
|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 58 | |
| 2 | 20 | 44 | |
| 3 | 20 | 43 | |
| 4 |
Hồ Chí Minh II
|
20 | 23 |
| 5 | 20 | 21 | |
| 6 | 20 | 19 | |
| 7 | 20 | 19 | |
| 8 | 20 | 18 | |
| 9 | 20 | 18 | |
| 10 | 20 | 18 | |
| 11 | 20 | 16 |